midsummer day
/'mid,sʌmə'dei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày Hạ chí: Một ngày cụ thể trong năm, thường là ngày 24 tháng 6, được tổ chức ở một số quốc gia như Anh, xứ Wales và Ireland. Về mặt thiên văn, nó gần với thời điểm Hạ chí (khoảng ngày 21 tháng 6), là ngày dài nhất trong năm ở Bắc bán cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In England, Midsummer Day is a traditional quarter day. (Ở Anh, Ngày Hạ chí là một ngày quý truyền thống.)
- We celebrate Midsummer Day with a festival in the village. (Chúng tôi tổ chức Ngày Hạ chí với một lễ hội trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Midsummer Day celebrations": Các lễ kỷ niệm Ngày Hạ chí.
- The Midsummer Day celebrations include dancing around a maypole. (Các lễ kỷ niệm Ngày Hạ chí bao gồm việc nhảy múa quanh cột nơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Midsummer (n): Khoảng thời gian giữa mùa hè, thường chỉ thời điểm Hạ chí.
- Midsummer's Day: Một cách viết khác của "Midsummer Day".
- Summer solstice (n): Hạ chí, thuật ngữ thiên văn chỉ thời điểm chính xác khi mặt trời ở xa xích đạo nhất về phía bắc.
Từ đồng nghĩa
- St. John's Day: Ngày Thánh John (24 tháng 6), thường trùng với Ngày Hạ chí trong truyền thống Cơ đốc giáo.
danh từ
- ngày hạ chí